Tiêu chuẩn mỹ ASTM A106

Thứ năm - 16/06/2016 11:52

 

Tiêu chuẩn

Thành phần hóa học , %, Max

Yield Strength, min

Tensile Strangth, Min

 
 

 

C

Mn

Si

P

S

Cr

Ni

Mo

Others

N/mm² or Mpa

Ksi

N/mm² or Mpa

Ksi

 

 

A

0.25

0.27-0.93

≥0.1

0.035

0.035

0.4

0.4

0.15

Cu 0.4: v 0.08

205

30

330

48

 

ASTM A106

B

0.3

0.29-1.06

≥0.1

0.035

0.035

0.4

0.4

0.15

Cu 0.4: v 0.08

240

35

415

60

 

 

C

0.35

0.29-1.06

≥0.1

0.035

0.035

0.4

0.4

0.15

Cu 0.4: v 0.08

275

40

485

70

 

 

tieu-chuan-ong-thep-a-106

tieu chuan ong thep a 106 2

tieu chuan ong thep a 106 3

tieu chuan ong thep a 106 4

tieu chuan ong thep a 106 5

tieu chuan ong thep a 106 6


 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

 

Những tin cũ hơn