• Nhôm vuông đặc

  • Đăng ngày 21-11-2015 11:04:22 AM - 1547 Lượt xem
  • Dùng chủ yếu cho ngành chế tạo máy bay, khuôn đinh ốc, niềng xe, các thành phần cơ cấu miếng, khuôn chế tạo.v..v.

  • Hãng sản xuất: Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc
  • Chiều dài phổ biến: N/A

Đặt hàng:

Thông số kỹ thuật

Nhôm Ống ,Nhôm tròn đặc,Nhôm tấm,nhôm cuộn,Thanh vuông nhôm....

Công dụng:

 

 

 A 2024 : Dùng chủ yếu cho ngành chế tạo máy bay, khuôn đinh ốc, niềng xe, các thành phần cơ cấu miếng, khuôn chế tạo.v..v.

A5052 : Tính năng gia công tạo khuôn rất tốt, tính chống mòn, tính hàn, độ bền vừa, dùng cho niềng xe, khoang tàu, …

 A6061 : Dùng cho linh kiện tự động hoá và cơ khí, khuôn gia công thực phẩm, khuôn gia công chế tạo, 6061 là loại nhôm tấm hợp kim được dùng phổ biến và rộng rãi nhất. 

 

   BẢNG BÁO GIÁ CHI TIẾT CÁC SẢN PHẨM

STT

Tên Vật Tư và Qui Cách

ĐVT

S.lượng

Đơn giá

Thành tiền

1

Nhôm ống A6061 - A6063 - A5052

 

 

 

 

2

Ø 30 x 5 x 3 mét  ( 3,4 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

3

Ø 40 x 5 x 3 mét  ( 4,7 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

4

Ø 50 x 5 x 3 mét  ( 6,0 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

5

Ø 50 x 2 x 3 mét  ( 2,5 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

6

Ø 60 x 2 x 3 mét  ( 3 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

7

Ø 60 x 5 x 3 mét  ( 7,4 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

8

Ø 70 x 5 x 3 mét  ( 3,4 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

9

Ø 80 x 5 x 3 mét  ( 8,7 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

10

Ø 90 x 7 x 3 mét  ( 15,6 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

11

Ø 102 x 7 x 3 mét   ( 17,8 kg / Cây )

Kg

1

      110,000

                  110,000

12

Ø 250 x 20 x 1,5 mét   ( 40 kg / Mét )

Kg

1

      165,000

                  165,000

11

Còn rất nhiều quy cách khác nhau.

 

 

 

 

12

Nhận đặt hàng theo yêu cầu .

 

 

 

 

Cộng

                   1,265,000

Thuế VAT 10%

                      126,500

Phí vận chuyển

 Chưa bao gồm

Tổng thanh toán

                   1,391,500

Ngày giao hàng

Nhận được thanh toán trước khi giao hàng .

Địa điểm giao hàng

Tại kho bên bán .

Phương thức giao nhận hàng.

Mét / Kg

Dung sai

± 0,5% theo quy định.

Hình thức thanh toán

Chuyển khoản hoặc Tiền mặt.

Thời gian thanh toán

Chuyển tiền 100% Trước khi nhận hàng.

Hiệu lực báo giá

Đến ngày : 30 / 05 / 2014.

 
Sản phẩm này không có hình ảnh khác