• THÉP HỘP VUÔNG 350 X 350

  • Đăng ngày 16-01-2018 11:20:40 PM - 602 Lượt xem
  • Thép hộp vuông nhập khẩu với đầy đủ chủng loại :Thép hộp vuông 400x400, 350X350, 300X300, 250X250....20X20, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chất lượng đảm bảo,hàng giao nhanh gọn.

  • Hãng sản xuất: Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc
  • Chiều dài phổ biến: N/A

Đặt hàng:

THÉP HỘP VUÔNG 350x350
Công Ty TNHH TM XNK Thép Hoàng Phát chuyên nhập khẩu và cung ứng thép hộp vuông các loại.
Tiêu chuẩn: strk 400, ct3, s355j2h, s355jo, s355jr, q235b, q345b, ss400…
Xuất xứ: tại các nước có ngành sắt thép phát triến mạnh như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam... 

Độ dài: 6m - 9m - 12m.
THÉP HỘP VUÔNG 350x350
·Có đầy đủ các giấy tờ, chứng chỉ CO, CQ của nhà sản xuất.
·Giá thành hợp lý, có tính cạnh tranh cao.
·Đảm bảo về số lượng, chất lượng, sản phẩm.
·Tình trạng hàng hóa: Mới chưa qua sử dụng, Bề mặt nhẵn phẳng (dung sai ±2%)
·Giao hàng nhanh gọn lẹ ..
·Sản phẩm có thể gia công và cắt qui cách theo yêu cầu của khách hàng.

CÔNG DỤNG: Thép hộp vuông được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế, xây dựng cầu đường, gia công cơ khí...

 

 

Thép hộp vuông 20x20

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 20x20x0.7

0.7

2.55

0.42

2

Thép hộp vuông 20x20x0.8

0.8

2.89

0.48

3

Thép hộp vuông 20x20x0.9

0.9

3.24

0.54

4

Thép hộp vuông 20x20x1.0

1

3.58

0.60

5

Thép hộp vuông 20x20x1.1

1.1

3.92

0.65

6

Thép hộp vuông 20x20x1.4

1.4

4.91

0.82

7

Thép hộp vuông 20x20x2.0

2

6.78

1.13

Thép hộp vuông 25x25

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 25x25x0.7

0.7

3.20

0.53

2

Thép hộp vuông 25x25x0.8

0.8

3.65

0.61

3

Thép hộp vuông 25x25x0.9

0.9

4.09

0.68

4

  Thép hộp vuông 25x25x1

1

4.52

0.75

5

Thép hộp vuông 25x25x1.1

1.1

4.95

0.83

6

Thép hộp vuông 25x25x1.2

1.2

5.38

0.90

7

Thép hộp vuông 25x25x1.4

1.4

6.22

1.04

8

Thép hộp vuông 25x25x2.0

2

8.67

1.44

Thép hộp vuông 30x30

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 30x30x0.7

0.7

3.86

0.64

2

Thép hộp vuông 30x30x0.8

0.8

4.40

0.73

3

Thép hộp vuông 30x30x0.9

0.9

4.93

0.82

4

Thép hộp vuông 30x30x1.0

1

5.46

0.91

5

Thép hộp vuông 30x30x1.1

1.1

5.99

1.00

6

Thép hộp vuông 30x30x1.2

1.2

6.51

1.09

7

Thép hộp vuông 30x30x1.4

1.4

7.54

1.26

8

Thép hộp vuông 30x30x1.5

1.5

8.05

1.34

9

Thép hộp vuông 30x30x1.8

1.8

9.56

1.59

10

Thép hộp vuông 30x30x2.0

2

10.55

1.76

11

Thép hộp vuông 30x30x2.5

2.5

12.95

2.16

12

Thép hộp vuông 30x30x3.0

3

15.26

2.54

Thép hộp vuông 40x40

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 40x40x0.8

            0.8

5.91

0.98

2

Thép hộp vuông 40x40x0.9

            0.9

6.63

1.10

3

Thép hộp vuông 40x40x1.0

            1.0

7.35

1.22

4

Thép hộp vuông 40x40x1.1

            1.1

8.06

1.34

5

Thép hộp vuông 40x40x1.2

            1.2

8.77

1.46

6

Thép hộp vuông 40x40x1.4

            1.4

10.18

1.70

7

Thép hộp vuông 40x40x1.5

            1.5

10.88

1.81

8

Thép hộp vuông 40x40x1.8

            1.8

12.95

2.16

9

Thép hộp vuông 40x40x2.0

            2.0

14.32

2.39

10

Thép hộp vuông 40x40x2.5

            2.5

17.66

2.94

11

Thép hộp vuông 40x40x3

            3.0

20.91

3.49

Thép hộp vuông 50x50

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 50x50x1.1

            1.1

10.13

1.69

2

Thép hộp vuông 50x50x1.2

            1.2

11.03

1.84

3

Thép hộp vuông 50x50x1.4

            1.4

12.82

2.14

4

Thép hộp vuông 50x50x1.5

            1.5

13.71

2.28

5

Thép hộp vuông 50x50x1.8

            1.8

16.35

2.72

6

Thép hộp vuông 50x50x2.0

            2.0

18.09

3.01

7

Thép hộp vuông 50x50x2.5

            2.5

22.37

3.73

8

Thép hộp vuông 50x50x2.8

            2.8

24.90

4.15

9

Thép hộp vuông 50x50x3

            3.0

26.56

4.43

Thép hộp vuông 60x60

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 60x60x1.2

            1.2

13.29

2.22

2

Thép hộp vuông 60x60x1.4

            1.4

15.46

2.58

3

Thép hộp vuông 60x60x1.5

            1.5

16.53

2.76

4

Thép hộp vuông 60x60x1.8

            1.8

19.74

3.29

5

Thép hộp vuông 60x60x2.0

            2.0

21.85

3.64

6

Thép hộp vuông 60x60x2.5

            2.5

27.08

4.51

7

Thép hộp vuông 60x60x2.8

            2.8

30.17

5.03

8

Thép hộp vuông 60x60x3

            3.0

32.22

5.37

9

Thép hộp vuông 60x60x3.2

            3.2

34.24

5.71

Thép hộp vuông75x75

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông75x75x5

5

65.94

10.99

Thép hộp vuông 90x90

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 90x90x1.8

            1.8

29.91

4.99

2

Thép hộp vuông 90x90x2

            2.0

33.16

5.53

3

Thép hộp vuông 90x90x2.5

            2.5

41.21

6.87

4

Thép hộp vuông 90x90x2.8

            2.8

46.00

7.67

5

Thép hộp vuông 90x90x3

            3.0

49.17

8.20

6

Thép hộp vuông 90x90x4

            4.0

64.81

10.80

Thép hộp vuông 100x100

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 100x100x1.8

            1.8

33.30

5.55

2

Thép hộp vuông 100x100x2

            2.0

36.93

6.15

3

Thép hộp vuông 100x100x2.5

            2.5

45.92

7.65

4

Thép hộp vuông 100x100x3

            3.0

54.82

9.14

5

Thép hộp vuông 100x100x4

            4.0

72.35

12.06

6

Thép hộp vuông 100x100x4.5

            4.5

80.96

13.49

7

Thép hộp vuông 100x100x5

            5.0

89.49

14.92

8

Thép hộp vuông 100x100x6

            6.0

106.26

17.71

9

Thép hộp vuông 100x100x8

            8.0

138.66

23.11

10

Thép hộp vuông 100x100x9

            9.0

154.30

25.72

11

Thép hộp vuông 100x100x10

          10.0

169.56

28.26

12

Thép hộp vuông 100x100x12

          12.0

198.95

33.16

Thép hộp vuông 120x120

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 120x120x5

            5.0

108.33

18.06

2

Thép hộp vuông 120x120x6

            6.0

128.87

21.48

3

Thép hộp vuông 120x120x8

            8.0

168.81

28.13

4

Thép hộp vuông 120x120x9

            9.0

188.21

31.37

5

Thép hộp vuông 120x120x10

          10.0

207.24

34.54

6

Thép hộp vuông 120x120x12

          12.0

128.87

21.48

7

 Thép hộp vuôn 120x120x12.5

          12.5

168.81

28.13

Thép hộp vuông 125x125

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 125x125x5

            5.0

113.04

18.84

2

Thép hộp vuông 125x125x6

            6.0

134.52

22.42

3

Thép hộp vuông 125x125x6.3

            6.3

140.89

23.48

4

Thép hộp vuông 125x125x8

            8.0

176.34

29.39

5

Thép hộp vuông 125x125x9

            9.0

196.69

32.78

6

Thép hộp vuông 125x125x9.5

            9.5

206.72

34.45

7

Thép hộp vuông 125x125x10

          10.0

216.66

36.11

Thép hộp vuông 140x140

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 140x140x4x5

            5.0

127.17

21.20

2

Thép hộp vuông 140x140x6x6

            6.0

151.47

25.25

3

Thép hộp vuông 140x140x8x8

            8.0

198.95

33.16

Thép hộp vuông 150x150

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 150x150x4

            4.0

110.03

18.34

2

Thép hộp vuông 150x150x4.5

            4.5

123.35

20.56

3

Thép hộp vuông 150x150x5

            5.0

136.59

22.77

4

Thép hộp vuông 150x150x6

            6.0

162.78

27.13

5

Thép hộp vuông 150x150x8

            8.0

214.02

35.67

6

Thép hộp vuông 150x150x10

          10.0

263.76

43.96

Thép hộp vuông 160x160

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 160x160x5

            5.0

146.01

24.34

2

Thép hộp vuông 160x160x6

            6.0

174.08

29.01

3

Thép hộp vuông 160x160x8

            8.0

229.09

38.18

4

Thép hộp vuông 160x160x10

          10.0

282.60

47.10

5

Thép hộp vuông 160x160x12

          12.0

334.60

55.77

Thép hộp vuông 175x175

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 175x175x4.5

4.5

144.55

24.09

2

Thép hộp vuông 175x175x5

5

160.14

26.69

3

Thép hộp vuông 175x175x6

6

191.04

31.84

4

Thép hộp vuông 175x175x8

8

251.70

41.95

5

Thép hộp vuông 175x175x9

9

281.47

46.91

6

Thép hộp vuông 175x175x10

10

310.86

51.81

7

Thép hộp vuông 175x175x12

12

368.51

61.42

Thép hộp vuông 180x180

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 180x180x5

            5.0

164.85

27.48

2

Thép hộp vuông 180x180x6

            6.0

196.69

32.78

3

Thép hộp vuông 180x180x8

            8.0

259.24

43.21

4

Thép hộp vuông 180x180x10

          10.0

320.28

53.38

Thép hộp vuông 200x200

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 200x200x4

            4.0

147.71

24.62

2

Thép hộp vuông 200x200x4.5

            4.5

165.74

27.62

3

Thép hộp vuông 200x200x5

            5.0

183.69

30.62

4

Thép hộp vuông 200x200x6

            6.0

219.30

36.55

5

Thép hộp vuông 200x200x8

            8.0

289.38

48.23

6

Thép hộp vuông 200x200x10

          10.0

357.96

59.66

7

Thép hộp vuông 200x200x12

          12.0

425.03

70.84

8

 Thép hộp vuông200x200x12.5   

          12.5

441.56

73.59

9

Thép hộp vuông 200x200x16

          16.0

554.65

92.44

Thép hộp vuông 220x220

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 220x220x4

            4.0

162.78

27.13

2

Thép hộp vuông 220x220x4.5

            4.5

182.70

30.45

3

Thép hộp vuông 220x220x5

            5.0

202.53

33.76

4

Thép hộp vuông 220x220x6

            6.0

241.91

40.32

5

Thép hộp vuông 220x220x8

            8.0

319.53

53.25

6

Thép hộp vuông 220x220x10

          10.0

395.64

65.94

7

Thép hộp vuông 220x220x12

          12.0

470.25

78.37

8

Thép hộp vuông 220x220x12.5

          12.5

488.66

81.44

9

Thép hộp vuông 220x220x16

          16.0

614.94

102.49

Thép hộp vuông 250x250

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộ vuông 250x250x5

            5.0

230.79

38.47

2

Thép hộ vuông 250x250x6

            6.0

275.82

45.97

3

Thép hộ vuông 250x250x8

            8.0

364.74

60.79

4

Thép hộ vuông 250x250x10

          10.0

452.16

75.36

5

Thép hộ vuông 250x250x12

          12.0

538.07

89.68

6

Thép hộ vuông 250x250x16

          16.0

705.37

117.56

Thép hộp vuông 300x300

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 300x300x6

            6.0

332.34

55.39

2

Thép hộp vuông 300x300x6.3

            6.3

348.60

58.10

3

Thép hộp vuông 300x300x8

            8.0

440.10

73.35

4

Thép hộp vuông 300x300x10

          10.0

546.36

91.06

5

Thép hộp vuông 300x300x12

          12.0

651.11

108.52

6

Thép hộp vuông 300x300x12.5

          12.5

677.06

112.84

7

Thép hộp vuông 300x300x16

          16.0

856.09

142.68

Thép hộp vuông 350x350

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 350x350x6.3

            6.3

407.94

67.99

2

Thép hộp vuông 350x350x8

            8.0

515.46

85.91

3

Thép hộp vuông 350x350x10

          10.0

640.56

106.76

4

Thép hộp vuông 350x350x12

          12.0

764.15

127.36

5

Thép hộp vuông 350x350x12.5

          12.5

794.81

132.47

6

Thép hộp vuông 350x350x16

          16.0

1,006.81

167.80

Thép hộp vuông 400x400

 

 

Độ dày

Khối lượng/cây   

Khối lượng/mét

1

Thép hộp vuông 400x400x8

            8.0

590.82

98.47

2

Thép hộp vuông 400x400x10

          10.0

734.76

122.46

3

Thép hộp vuông 400x400x12

          12.0

877.19

146.20

4

Thép hộp vuông 400x400x12.5

          12.5

912.56

152.09

5

Thép hộp vuông 400x400x16

          16.0

1,157.53

192.92

6

Thép hộp vuông 400x400x20

          20.0

1,431.84

238.64

 
Sản phẩm này không có hình ảnh khác