• THÉP TẤM SM400, SM490, SM520, SM570, SN400

  • Đăng ngày 25-07-2016 12:14:04 AM - 1162 Lượt xem
  • Công ty TNHH TM XNK Thép Hoàng Phát chuyên nhập khẩu và cung cấp THÉP TẤM SM400, SM490, SM520, SM570 được sử dụng trong ngành xây dựng,đóng tàu,cơ khí chế tạo...

  • Hãng sản xuất: Nga,Nhật Bản,Hàn Quốc,Trung Quốc
  • Chiều dài phổ biến: N/A

Đặt hàng:


Thép tấm: SM400, SM490, SM520, SM570

  • Đầy đủ chứng chỉ CO,CQ
  • Quy cách : đa dạng

Thành phần hóa học (%) của thép tấm : SM400,SM490, SM520,SM570

Lớp

 Độ dày mm

Cmax

Simax

Mn

Pmax

Smax

SM400A

≤50

0.23

-

≥2.5xC

0.035

0.035

50 ~ 200

0.25

-

-

-

-

SM400B

≤50

0.20

0.35

0.60 ~ 1.40

0.035

0.035

50 ~ 200

0.22

-

-

-

-

SM400C

≤100

0,108

0.35

1.40

0.035

0.035

SM490A

≤50

0.20

0.55

1.60

0.035

0.035

50 ~ 200

0.22

-

-

-

-

SM490B

≤50

0.18

0.55

1.60

0.035

0.035

50 ~ 200

0.20

-

-

-

-

SM490C

≤100

0.18

0.55

1.60

0.035

0.035

SM490YA

SM490YB

≤100

0.20

0.55

1.60

0.035

0.035

SM520B

SM520C

≤100

0.20

0.55

1.60

0.035

0.035

SM570

≤100

0.18

0.55

1.60

0.035

0.035

 

Tính chất cơ học của  thép tấm : SM400,SM490, SM520,SM570

 

Lớp

Thử kéo (ngang)

V kiểm tra tác động notch

Sức mạnh năng suất trên MPa

Độ bền kéo MPa

Độ giãn dài%

180 ° ở Bend kiểm tra b≥35mm đường kính trong

Nhiệt độ ° C

Năng lượng

J

L = 50

b = 25

L = 200

b = 40

Độ dày danh nghĩa mm

Độ dày danh nghĩa mm

≤16

> 16

 

≤5

> 5 ~ 16

> 16

SM400A

≥245

≥235

400 ~ 510

≥23

≥18

≥22

2a

-

-

SM400B

≥245

≥235

400 ~ 510

≥23

≥18

≥22

2a

0

≥27

SM400C

≥245

≥235

400 ~ 510

≥23

≥18

≥22

2a

0

≥47

SM490A

≥325

≥315

490 ~ 610

≥22

≥17

≥21

3a

-

-

SM490B

≥325

≥315

490 ~ 610

≥22

≥17

≥21

3a

0

≥27

SM490C

≥325

≥315

490 ~ 610

≥22

≥17

≥21

3a

0

≥47

SM490YA

≥365

≥355

490 ~ 610

≥19

≥15

≥19

3a

-

-

SM490YB

≥365

≥355

490 ~ 610

≥19

≥15

≥19

3a

0

≥27

SM520B

≥365

≥355

520 ~ 640

≥19

≥15

≥19

3a

0

≥27

SM520C

≥365

≥355

520 ~ 640

≥19

≥15

≥19

3a

0

≥47

SM570

≥460

-

570 ~ 720

≥19

≥19

-

3a

-5

≥47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
Sản phẩm này không có hình ảnh khác